高级
verb
谈判
đình chỉ中止
Phát âm: /ɗiŋ̟˨˩ ci˧˩/
「đình chỉ」là tiếng Việt thuộc loại verb(高级),nghĩa tiếng Trung là「中止」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「đình chỉ」
Đàm phán tạm thời đình chỉ do bất đồng quan điểm lớn.
由于重大意见分歧,谈判暂时中止。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「đình chỉ」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.