高级
noun
谈判
đối tác chiến lược战略合作伙伴
Phát âm: /ɗoj˧˥ taːk˧˥ ciən˧˥ lɨək˧˨ʔ/
「đối tác chiến lược」là tiếng Việt thuộc loại noun(高级),nghĩa tiếng Trung là「战略合作伙伴」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「đối tác chiến lược」
Hai công ty trở thành đối tác chiến lược sau chuỗi đàm phán dài.
经过一系列漫长谈判,两家公司成为战略合作伙伴。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「đối tác chiến lược」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.