初级
adjective/verb
就医

đau疼/痛

Phát âm: /ɗaw˧/

「đau」là tiếng Việt thuộc loại adjective/verb(初级),nghĩa tiếng Trung là「疼/痛」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「đau」

Tôi đau bụng dữ dội.

我肚子疼得厉害。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「đau」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí