高级
noun
法律
công lý正义/公正
Phát âm: /kawŋ˧ li˧˥/
「công lý」là tiếng Việt thuộc loại noun(高级),nghĩa tiếng Trung là「正义/公正」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「công lý」
Công lý phải được thực thi một cách vô tư và minh bạch.
正义必须公正透明地执行。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 法律
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「công lý」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.