高级
noun
法律
công tố viên检察官
Phát âm: /kawŋ˧ to˧˥ viən˧/
「công tố viên」là tiếng Việt thuộc loại noun(高级),nghĩa tiếng Trung là「检察官」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「công tố viên」
Công tố viên đưa ra chứng cứ buộc tội bị cáo.
检察官提出指控被告的证据。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 法律
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「công tố viên」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.