中级
noun
商务
chiến lược战略
Phát âm: /ciən˧˥ lɨək̚˧˨ʔ/
「chiến lược」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「战略」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「chiến lược」
Chiến lược phát triển bền vững đang được ưu tiên.
可持续发展战略正被优先考虑。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「chiến lược」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.