Từ vựng tiếng Trung: 商务
30 từ vựng thuộc chủ đề "商务".
战略
chiến lược · zhàn lüè
分公司;分支机构
chi nhánh · fēn gōng sī ; fēn zhī jī gòu
成本/费用
chi phí · chéng běn / fèi yòng
股份
cổ phần · gǔ fèn
谈判
đàm phán · tán pàn
投资
đầu tư · tóu zī
企业
doanh nghiệp · qǐ yè
合作伙伴
đối tác · hé zuò huǒ bàn
竞争对手
đối thủ cạnh tranh · jìng zhēng duì shǒu
预测
dự báo · yù cè
研讨会
hội thảo · yán tǎo huì
合同
hợp đồng · hé tóng
商业计划
kế hoạch kinh doanh · shāng yè jì huà
客户
khách hàng · kè hù
市场调研
khảo sát thị trường · shì chǎng diào yán
利润
lợi nhuận · lì rùn
市场营销
marketing · shì chǎng yíng xiāo
款式;样式
mẫu mã · kuǎn shì ; yàng shì
预算
ngân sách · yù suàn
进口
nhập khẩu · jìn kǒu
分析
phân tích · fēn xī
风险
rủi ro · fēng xiǎn
合并
sáp nhập · hé bìng
收购
thâu tóm · shōu gòu
市场
thị trường · shì chǎng
品牌
thương hiệu · pǐn pái
贸易/商务
thương mại · mào yì / shāng wù
演示/演讲
thuyết trình · yǎn shì / yǎn jiǎng
展览会
triển lãm · zhǎn lǎn huì
出口
xuất khẩu · chū kǒu