中级
noun/verb
商务
đàm phán谈判
Phát âm: /ɗaːm˨˩ faːn˧˥/
「đàm phán」là tiếng Việt thuộc loại noun/verb(中级),nghĩa tiếng Trung là「谈判」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「đàm phán」
Buổi đàm phán kéo dài suốt 3 giờ đồng hồ.
谈判持续了整整三个小时。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「đàm phán」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.