中级
noun/verb
商务
xuất khẩu出口
Phát âm: /swət̚˧˥ xəw˧˩/
「xuất khẩu」là tiếng Việt thuộc loại noun/verb(中级),nghĩa tiếng Trung là「出口」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「xuất khẩu」
Việt Nam xuất khẩu gạo sang nhiều nước trên thế giới.
越南向世界上许多国家出口大米。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「xuất khẩu」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.