中级
verb
宗教信仰
cầu nguyện祈祷;祷告
Phát âm: /kəw˨˩ ŋwiən˧˨ʔ/
「cầu nguyện」là tiếng Việt thuộc loại verb(中级),nghĩa tiếng Trung là「祈祷;祷告」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「cầu nguyện」
Tín đồ cầu nguyện ở nhà thờ vào Chủ nhật.
信徒星期天在教堂祈祷。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 宗教信仰
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「cầu nguyện」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.