Từ vựng tiếng Trung: 宗教信仰
12 từ vựng thuộc chủ đề "宗教信仰".
祈祷;祷告
cầu nguyện · qí dǎo ; dǎo gào
佛教
đạo Phật · fó jiào
天主教
đạo Thiên Chúa · tiān zhǔ jiào
伊斯兰教
Hồi giáo · yī sī lán jiào
圣经
kinh thánh · shèng jīng
寺庙法会;礼佛
lễ chùa · sì miào fǎ huì ; lǐ fó
虔诚;笃信宗教
sùng đạo · qián chéng ; dǔ xìn zōng jiào
圣人;圣徒
thánh · shèng rén ; shèng tú
清真寺
thánh đường · qīng zhēn sì
信徒;教徒
tín đồ · xìn tú ; jiào tú
宗教
tôn giáo · zōng jiào
修行;修道
tu hành · xiū xíng ; xiū dào