中级
adjective
宗教信仰
sùng đạo虔诚;笃信宗教
Phát âm: /suŋ˨˩ ɗaːw˧˨ʔ/
「sùng đạo」là tiếng Việt thuộc loại adjective(中级),nghĩa tiếng Trung là「虔诚;笃信宗教」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「sùng đạo」
Bà tôi rất sùng đạo, luôn cầu nguyện mỗi tối.
我奶奶非常虔诚,每晚都祈祷。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 宗教信仰
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「sùng đạo」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.