初级
noun
旅行
hành trình行程;旅途
Phát âm: /hajɲ˨˩ ciɲ˨˩/
「hành trình」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「行程;旅途」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「hành trình」
Hành trình kéo dài ba ngày.
行程持续三天。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 旅行
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「hành trình」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.