TrungMaster LogoTrungMaster
Đăng nhậpĐăng ký miễn phí
Trang chủTừ vựng旅行

Từ vựng tiếng Trung: 旅行

19 từ vựng thuộc chủ đề "旅行".

双肩包;背包

balô · shuāng jiān bāo ; bēi bāo

起飞

cất cánh · qǐ fēi

航班

chuyến bay · háng bān

预订房间

đặt phòng · yù dìng fáng jiān

景点

điểm tham quan · jǐng diǎn

降落

hạ cánh · jiàng luò

海关

hải quan · hǎi guān

行程;旅途

hành trình · xíng chéng ; lǚ tú

护照

hộ chiếu · hù zhào

导游

hướng dẫn viên · dǎo yóu

时间表;日程安排

lịch trình · shí jiān biǎo ; rì chéng ān pái

火车站;车站

nhà ga · huǒ chē zhàn ; chē zhàn

入住(酒店)

nhận phòng · rù zhù ( jiǔ diàn )

过境;中转

quá cảnh · guò jìng ; zhōng zhuǎn

签证

thị thực · qiān zhèng

退房

trả phòng · tuì fáng

行李箱

va li · xíng lǐ xiāng

往返票

vé khứ hồi · wǎng fǎn piào

单程票

vé một chiều · dān chéng piào

Chủ đề phổ biến khác

常用动词食物社交购物家居数字亲朋形容词基础情感时间天气交通

© 2026 TrungMaster · Nền tảng học tiếng Trung thông minh bằng AI

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụTải App