高级
noun
法律
hình phạt刑罚
Phát âm: /hiŋ̟˨˩ fat˧˨ʔ/
「hình phạt」là tiếng Việt thuộc loại noun(高级),nghĩa tiếng Trung là「刑罚」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「hình phạt」
Hình phạt tử hình vẫn được áp dụng ở một số quốc gia.
死刑仍在一些国家适用。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 法律
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「hình phạt」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.