初级
noun
就医
hồi sức复苏/重症监护
Phát âm: /hoj˨˩ sɨk̚˧˥/
「hồi sức」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「复苏/重症监护」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「hồi sức」
Bệnh nhân được đưa vào khoa hồi sức.
病人被送进重症监护室。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 就医
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「hồi sức」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.