中级
noun/adjective
租房
hư hỏng损坏
Phát âm: /hɨ˧ hawŋ˧˩/
「hư hỏng」là tiếng Việt thuộc loại noun/adjective(中级),nghĩa tiếng Trung là「损坏」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「hư hỏng」
Người thuê phải chịu trách nhiệm sửa chữa hư hỏng do mình gây ra.
租客需负责修缮自己造成的损坏。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 租房
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「hư hỏng」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.