中级
noun
租房
phòng trọ出租房/单间
Phát âm: /fawŋ˨˩ cɔ˧˨ʔ/
「phòng trọ」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「出租房/单间」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「phòng trọ」
Phòng trọ sinh viên thường có giá rẻ nhưng diện tích nhỏ.
学生出租房通常便宜但面积小。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 租房
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「phòng trọ」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.