Từ vựng tiếng Trung: 租房
26 từ vựng thuộc chủ đề "租房".
公寓
căn hộ · gōng yù
停车位
chỗ đỗ xe · tíng chē wèi
房东
chủ nhà · fáng dōng
条款
điều khoản · tiáo kuǎn
续约
gia hạn · xù yuē
小巷
hẻm · xiǎo xiàng
租赁合同
hợp đồng thuê · zū lìn hé tóng
租房合同
hợp đồng thuê nhà · zū fáng hé tóng
损坏
hư hỏng · sǔn huài
临街面
mặt tiền · lín jiē miàn
中介
môi giới · zhōng jiè
房东(出租方)
người cho thuê · fáng dōng ( chū zū fāng )
合租者
người ở ghép · hé zū zhě
租客
người thuê · zū kè
整栋房屋
nhà nguyên căn · zhěng dòng fáng wū
家具/内饰
nội thất · jiā jù / nèi shì
合租
ở ghép · hé zū
物业费/服务费
phí dịch vụ · wù yè fèi / fú wù fèi
出租房/单间
phòng trọ · chū zū fáng / dān jiān
修缮
sửa chữa · xiū shàn
评估/审核
thẩm định · píng gū / shěn hé
押金
tiền cọc · yā jīn
水电费
tiền điện nước · shuǐ diàn fèi
租金
tiền thuê · zū jīn
房租
tiền thuê nhà · fáng zū
安静
yên tĩnh · ān jìng