高级
noun/verb
法律
kháng cáo上诉
Phát âm: /xaːŋ˧˥ kaːw˧˥/
「kháng cáo」là tiếng Việt thuộc loại noun/verb(高级),nghĩa tiếng Trung là「上诉」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「kháng cáo」
Bị cáo có quyền kháng cáo lên tòa cấp cao hơn.
被告有权向上级法院上诉。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 法律
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「kháng cáo」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.