初级
noun
旅行
lịch trình时间表;日程安排
Phát âm: /lik˧˨ ciɲ˨˩/
「lịch trình」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「时间表;日程安排」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「lịch trình」
Xem lịch trình trước khi đi.
出发前查看时间表。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 旅行
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「lịch trình」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.