高级
noun
谈判
lợi thế优势
Phát âm: /ləːj˧˨ʔ tʰe˧˥/
「lợi thế」là tiếng Việt thuộc loại noun(高级),nghĩa tiếng Trung là「优势」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「lợi thế」
Ai nắm được lợi thế thông tin sẽ chiếm ưu thế trong đàm phán.
谁掌握信息优势谁就在谈判中占上风。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「lợi thế」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.