高级
adjective
谈判
mềm dẻo灵活/柔软
Phát âm: /mem˨˩ zɛw˧˩/
「mềm dẻo」là tiếng Việt thuộc loại adjective(高级),nghĩa tiếng Trung là「灵活/柔软」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「mềm dẻo」
Đàm phán viên giỏi cần vừa cứng rắn vừa mềm dẻo.
优秀的谈判者既需要强硬也需要灵活。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「mềm dẻo」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.