入门级
adjective
常用形容词
mỏng薄
Phát âm: /mawŋ/
「mỏng」là tiếng Việt thuộc loại adjective(入门级),nghĩa tiếng Trung là「薄」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「mỏng」
Tờ giấy này mỏng quá, dễ rách.
这张纸太薄了,容易破。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「mỏng」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.