初级
noun
就医
nội trú住院;住院部
Phát âm: /noj˧˨ʔ cuː˧˥/
「nội trú」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「住院;住院部」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「nội trú」
Bệnh nhân nội trú được chăm sóc đặc biệt.
住院病人受到特别护理。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 就医
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「nội trú」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.