高级
noun/verb
谈判
nhân nhượng让步
Phát âm: /ɲən˧ ɲɨəŋ˧˨ʔ/
「nhân nhượng」là tiếng Việt thuộc loại noun/verb(高级),nghĩa tiếng Trung là「让步」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「nhân nhượng」
Sự nhân nhượng có thể phá vỡ thế bế tắc trong đàm phán.
让步可以打破谈判僵局。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「nhân nhượng」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.