高级
noun
法律
pháp luật法律
Phát âm: /faːp˧˥ lwət˧˨ʔ/
「pháp luật」là tiếng Việt thuộc loại noun(高级),nghĩa tiếng Trung là「法律」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「pháp luật」
Mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật.
所有公民在法律面前一律平等。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 法律
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「pháp luật」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.