初级
noun
就医
phòng mổ手术室
Phát âm: /fawŋ˨˩ mo˧˩/
「phòng mổ」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「手术室」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「phòng mổ」
Bệnh nhân được chuyển vào phòng mổ.
病人被送进手术室。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 就医
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「phòng mổ」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.