初级
noun
电器
家居
quạt trần吊扇
Phát âm: /kwat˧˨ʔ cən˨˩/
「quạt trần」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「吊扇」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「quạt trần」
Quạt trần quay trên trần nhà.
吊扇在天花板上旋转。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 电器 · 家居
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Ghi nhớ「quạt trần」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.