高级
noun
谈判

sức ép压力/施压

Phát âm: /sɨk̚˧˥ ep˧˥/

「sức ép」là tiếng Việt thuộc loại noun(高级),nghĩa tiếng Trung là「压力/施压」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「sức ép」

Họ sử dụng sức ép kinh tế để giành lợi thế trên bàn đàm phán.

他们利用经济压力在谈判桌上获得优势。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「sức ép」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí