高级
adjective
谈判
song phương双边
Phát âm: /sawŋ˧ fɨəŋ˧/
「song phương」là tiếng Việt thuộc loại adjective(高级),nghĩa tiếng Trung là「双边」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「song phương」
Thỏa thuận song phương được ký kết sau 6 tháng đàm phán.
经过6个月谈判,双边协议得以签署。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「song phương」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.