高级
verb
谈判
tái khởi động重启
Phát âm: /taːj˧˥ xəːj˧˩ ɗawŋ˧˨ʔ/
「tái khởi động」là tiếng Việt thuộc loại verb(高级),nghĩa tiếng Trung là「重启」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「tái khởi động」
Hai bên quyết định tái khởi động đàm phán sau kỳ nghỉ lễ.
双方决定假期后重启谈判。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「tái khởi động」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.