高级
noun
法律
thẩm phán法官
Phát âm: /tʰəm˧˩ faːn˧˥/
「thẩm phán」là tiếng Việt thuộc loại noun(高级),nghĩa tiếng Trung là「法官」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「thẩm phán」
Thẩm phán tuyên bố bị cáo không có tội.
法官宣布被告无罪。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 法律
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「thẩm phán」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.