初级
noun
旅行
vé khứ hồi往返票
Phát âm: /vɛ˧˥ kʰɨ˧˥ hoj˨˩/
「vé khứ hồi」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「往返票」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「vé khứ hồi」
Mua vé khứ hồi rẻ hơn.
买往返票更便宜。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 旅行
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「vé khứ hồi」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.