高级
noun/verb
法律
vi phạm违反/违法
Phát âm: /vi˧ fam˧˨ʔ/
「vi phạm」là tiếng Việt thuộc loại noun/verb(高级),nghĩa tiếng Trung là「违反/违法」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「vi phạm」
Vi phạm giao thông có thể bị phạt tiền hoặc tước bằng lái.
违反交通规则可能被罚款或吊销驾照。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 法律
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「vi phạm」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.