高级
noun/verb
法律
xét xử审判
Phát âm: /sɛt˧˥ sɨ˧˩/
「xét xử」là tiếng Việt thuộc loại noun/verb(高级),nghĩa tiếng Trung là「审判」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「xét xử」
Phiên tòa xét xử công khai theo đúng quy định của pháp luật.
法庭依法公开审判。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 法律
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「xét xử」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.