中级
noun/verb
商务
đầu tư投资
Phát âm: /ɗəw˨˩ tɨ˧/
「đầu tư」là tiếng Việt thuộc loại noun/verb(中级),nghĩa tiếng Trung là「投资」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「đầu tư」
Công ty quyết định đầu tư vào lĩnh vực năng lượng tái tạo.
公司决定投资可再生能源领域。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「đầu tư」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.