中级
noun
商务
đối thủ cạnh tranh竞争对手
Phát âm: /ɗoj˧˥ tʰuː˧˩ kajŋ̟˧˨ʔ cajŋ̟˧/
「đối thủ cạnh tranh」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「竞争对手」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「đối thủ cạnh tranh」
Cần phân tích điểm mạnh của đối thủ cạnh tranh.
需要分析竞争对手的优势。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 商务
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「đối thủ cạnh tranh」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.