中级
noun
宗教信仰
Hồi giáo伊斯兰教
Phát âm: /hoj˨˩ zaːw˧˥/
「Hồi giáo」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「伊斯兰教」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「Hồi giáo」
Hồi giáo có nhiều tín đồ ở Trung Đông.
伊斯兰教在中东有很多信徒。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 宗教信仰
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「Hồi giáo」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.