中级
noun
租房
chỗ đỗ xe停车位
Phát âm: /co˧˩˥ ɗo˧˩˥ sɛ˧/
「chỗ đỗ xe」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「停车位」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「chỗ đỗ xe」
Căn hộ có chỗ đỗ xe riêng trong hầm.
公寓在地下有专属停车位。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 租房
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「chỗ đỗ xe」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.