中级
noun
租房
chủ nhà房东
Phát âm: /cu˧˩ ɲaː˨˩/
「chủ nhà」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「房东」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「chủ nhà」
Chủ nhà yêu cầu đặt cọc một tháng tiền nhà.
房东要求押一个月房租。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 租房
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「chủ nhà」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.