中级
verb
租房
gia hạn续约
Phát âm: /zaː˧ haːn˧˨ʔ/
「gia hạn」là tiếng Việt thuộc loại verb(中级),nghĩa tiếng Trung là「续约」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「gia hạn」
Tôi muốn gia hạn hợp đồng thuê thêm một năm.
我想续约再租一年。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 租房
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「gia hạn」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.