中级
noun
商务
hợp đồng合同
Phát âm: /həːp̚˧˨ʔ ɗəwŋ˨˩/
「hợp đồng」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「合同」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「hợp đồng」
Đọc kỹ hợp đồng trước khi ký.
签合同前仔细阅读。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「hợp đồng」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.