中级
noun
租房
hợp đồng thuê租赁合同
Phát âm: /həp˧˨ʔ ɗəwŋ˨˩ tʰwe˧/
「hợp đồng thuê」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「租赁合同」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「hợp đồng thuê」
Ký hợp đồng thuê nhà.
签房屋租赁合同。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 租房
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「hợp đồng thuê」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.