中级
noun
商务
lợi nhuận利润
Phát âm: /ləːj˧˨ʔ ɲwən˧˨ʔ/
「lợi nhuận」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「利润」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「lợi nhuận」
Lợi nhuận quý này tăng 20% so với cùng kỳ năm ngoái.
本季度利润比去年同期增长了20%。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「lợi nhuận」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.