中级
noun
租房
môi giới中介
Phát âm: /moj˧ zəːj˧˥/
「môi giới」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「中介」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「môi giới」
Qua môi giới sẽ tốn thêm phí nhưng đỡ mất công tìm kiếm.
通过中介会多花费用但省去找房麻烦。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 租房
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「môi giới」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.