中级
noun
租房
mặt tiền临街面
Phát âm: /mat˧˨ʔ tiən˨˩/
「mặt tiền」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「临街面」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「mặt tiền」
Nhà mặt tiền thích hợp để kinh doanh nhưng ồn ào.
临街房子适合做生意但吵闹。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 租房
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「mặt tiền」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.