中级
noun
商务
marketing市场营销
Phát âm: /maːkətiŋ˧/
「marketing」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「市场营销」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「marketing」
Chiến dịch marketing mới đã tăng doanh số lên 30%.
新的营销活动使销售额增长了30%。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「marketing」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.