中级
noun
商务
ngân sách预算
Phát âm: /ŋən˧ sajk̚˧˥/
「ngân sách」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「预算」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「ngân sách」
Dự án vượt quá ngân sách ban đầu.
项目超出了最初预算。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「ngân sách」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.