中级
noun/verb
商务

sáp nhập合并

Phát âm: /sap̚˧˥ ɲəp̚˧˨ʔ/

「sáp nhập」là tiếng Việt thuộc loại noun/verb(中级),nghĩa tiếng Trung là「合并」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「sáp nhập」

Vụ sáp nhập giữa hai tập đoàn tạo ra thế lực mới.

两大集团的合并创造了新的力量。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「sáp nhập」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí